Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
charley horse


noun
a muscular cramp (especially in the thigh or calf) following vigorous exercise
Syn:
charley-horse
Usage Domain:
colloquialism
Hypernyms:
spasm, cramp, muscle spasm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.